securities and exchange commission
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch: "Securities and Exchange Commission" là một cơ quan liên bang độc lập của Hoa Kỳ, có nhiệm vụ giám sát và quản lý thị trường chứng khoán, bảo vệ nhà đầu tư khỏi các hành vi gian lận và đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch chứng khoán.
Ví dụ sử dụng
- (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch điều tra các vụ giao dịch nội gián.)
- (Các công ty phải đăng ký với Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch trước khi bán cổ phiếu ra công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under the jurisdiction of the Securities and Exchange Commission": thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch.
- All publicly traded companies are under the jurisdiction of the Securities and Exchange Commission. (Tất cả các công ty đại chúng đều thuộc thẩm quyền quản lý của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch.)
"to file a complaint with the Securities and Exchange Commission": nộp đơn khiếu nại lên Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch.
- Investors can file a complaint with the Securities and Exchange Commission if they suspect fraud. (Nhà đầu tư có thể nộp đơn khiếu nại lên Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch nếu họ nghi ngờ có gian lận.)
Biến thể và từ gần giống
- SEC (viết tắt): viết tắt phổ biến của "Securities and Exchange Commission".
- The SEC announced new regulations for cryptocurrency. (SEC đã công bố các quy định mới về tiền điện tử.)
- Securities regulator (danh từ): cơ quan quản lý chứng khoán (thuật ngữ chung).
- Each country has its own securities regulator. (Mỗi quốc gia đều có cơ quan quản lý chứng khoán riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Financial regulator: cơ quan quản lý tài chính.
- Market watchdog: cơ quan giám sát thị trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To regulate (động từ): điều chỉnh, quản lý.
- The Securities and Exchange Commission regulates the stock market. (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch quản lý thị trường chứng khoán.)
- To oversee (động từ): giám sát.
- The Securities and Exchange Commission oversees securities exchanges. (Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch giám sát các sàn giao dịch chứng khoán.)
Thành ngữ liên quan
- "to be on the SEC's radar": nằm trong tầm ngắm của SEC (nghĩa bóng: bị giám sát chặt chẽ).
- After the scandal, the company was on the SEC's radar. (Sau vụ bê bối, công ty nằm trong tầm ngắm của SEC.)